古い壁はところどころひびが入っている。
Bức tường cũ có vết nứt ở nhiều chỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhiều chỗ rải rác, chỗ này chỗ kia
所々 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhiều chỗ rải rác, chỗ này chỗ kia.
Cách đọc là ところどころ.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ところどころ
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 2
古い壁はところどころひびが入っている。
Bức tường cũ có vết nứt ở nhiều chỗ.
文章のところどころに誤字があった。
Có lỗi chính tả rải rác trong bài viết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.