仕事で全国方々を回った。
Tôi đã đi khắp cả nước vì công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khắp nơi, nhiều nơi khác nhau
方々 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khắp nơi, nhiều nơi khác nhau.
Cách đọc là ほうぼう.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほうぼう
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 2
仕事で全国方々を回った。
Tôi đã đi khắp cả nước vì công việc.
行方不明の犬を方々探した。
Tôi tìm con chó mất tích ở khắp nơi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.