赤ちゃんは頬がぽっちゃりしていてかわいい。
Em bé có đôi má tròn trịa rất đáng yêu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tròn trịa, đầy đặn một cách mềm mại và thường mang sắc thái thân thiện
ぽっちゃり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tròn trịa, đầy đặn một cách mềm mại và thường mang sắc thái thân thiện.
Từ này được viết và đọc là ぽっちゃり.
Từ này đang được phân loại là Phó từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぽっちゃり
Loại từ: Phó từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 3
赤ちゃんは頬がぽっちゃりしていてかわいい。
Em bé có đôi má tròn trịa rất đáng yêu.
彼は若いころ、今より少しぽっちゃりしていた。
Hồi trẻ anh ấy đầy đặn hơn bây giờ một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.