自分の意見をはっきり述べてください。
Hãy trình bày rõ ràng ý kiến của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rõ ràng, minh bạch; không mơ hồ hoặc do dự
はっきり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rõ ràng, minh bạch; không mơ hồ hoặc do dự.
Từ này được viết và đọc là はっきり.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はっきり
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 3
自分の意見をはっきり述べてください。
Hãy trình bày rõ ràng ý kiến của mình.
遠くの山が今日ははっきり見える。
Hôm nay có thể nhìn rõ ngọn núi ở xa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.