子どもは母親の手をぎゅっと握った。
Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
siết, nắm hoặc ép chặt bằng lực mạnh
ぎゅっと trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là siết, nắm hoặc ép chặt bằng lực mạnh.
Từ này được viết và đọc là ぎゅっと.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎゅっと
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 3
子どもは母親の手をぎゅっと握った。
Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ.
袋の口をぎゅっと縛ってください。
Hãy buộc chặt miệng túi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.