川の水は絶えず海へ流れている。
Nước sông liên tục chảy ra biển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
liên tục, không ngừng hoặc không bị gián đoạn
絶えず trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là liên tục, không ngừng hoặc không bị gián đoạn.
Cách đọc là たえず.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たえず
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 4
川の水は絶えず海へ流れている。
Nước sông liên tục chảy ra biển.
状況は絶えず変化しているため、確認が必要だ。
Tình hình liên tục thay đổi nên cần kiểm tra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.