幸いにけが人は一人も出なかった。
May mắn là không có ai bị thương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
may mắn thay, nhờ điều kiện thuận lợi
幸いに trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là may mắn thay, nhờ điều kiện thuận lợi.
Cách đọc là さいわいに.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいわいに
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 6
幸いにけが人は一人も出なかった。
May mắn là không có ai bị thương.
幸いにも、失くした財布が交番に届けられていた。
May thay, chiếc ví bị mất đã được giao cho đồn cảnh sát.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.