母から手作りの菓子が届いた。
Tôi nhận được bánh mẹ tự làm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đồ hoặc việc được làm bằng tay, không sản xuất hàng loạt bằng máy
手作り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đồ hoặc việc được làm bằng tay, không sản xuất hàng loạt bằng máy.
Cách đọc là てづくり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てづくり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 1
母から手作りの菓子が届いた。
Tôi nhận được bánh mẹ tự làm.
店内には地元の人が作った手作り品が並んでいる。
Trong cửa hàng bày các sản phẩm thủ công do người địa phương làm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.