勝利を手中に収めるまで気を抜けない。
Không thể lơ là cho đến khi nắm chắc chiến thắng trong tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trong tay, trong phạm vi kiểm soát hoặc chi phối của mình
手中 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trong tay, trong phạm vi kiểm soát hoặc chi phối của mình.
Cách đọc là しゅちゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅちゅう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 1
勝利を手中に収めるまで気を抜けない。
Không thể lơ là cho đến khi nắm chắc chiến thắng trong tay.
重要な証拠が捜査チームの手中に入った。
Bằng chứng quan trọng đã nằm trong tay đội điều tra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.