スープの塩加減を味見して確かめた。
Tôi nếm để kiểm tra độ mặn của súp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mức độ nêm muối, độ mặn được điều chỉnh trong món ăn
塩加減 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mức độ nêm muối, độ mặn được điều chỉnh trong món ăn.
Cách đọc là しおかげん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しおかげん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 1
スープの塩加減を味見して確かめた。
Tôi nếm để kiểm tra độ mặn của súp.
この漬物は塩加減がちょうどいい。
Món dưa muối này có độ mặn vừa phải.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.