彼とは同い年だが、入社した年は違う。
Tôi cùng tuổi với anh ấy nhưng năm vào công ty khác nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cùng tuổi với nhau
同い年 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cùng tuổi với nhau.
Cách đọc là おないどし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おないどし
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 1
彼とは同い年だが、入社した年は違う。
Tôi cùng tuổi với anh ấy nhưng năm vào công ty khác nhau.
同い年の選手が活躍していると励みになる。
Thấy một vận động viên cùng tuổi thi đấu tốt khiến tôi được khích lệ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.