災害時の心得を家族で確認した。
Gia đình tôi đã xác nhận những điều cần ghi nhớ khi có thiên tai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
kiến thức cơ bản, điều cần ghi nhớ hoặc thái độ cần có khi làm việc
心得 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là kiến thức cơ bản, điều cần ghi nhớ hoặc thái độ cần có khi làm việc.
Cách đọc là こころえ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こころえ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 1
災害時の心得を家族で確認した。
Gia đình tôi đã xác nhận những điều cần ghi nhớ khi có thiên tai.
接客の心得を新人に教える。
Tôi dạy nhân viên mới những nguyên tắc phục vụ khách hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.