家族との再会を心待ちにしている。
Tôi đang mong chờ được gặp lại gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mong chờ trong lòng với tâm trạng háo hức
心待ち trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mong chờ trong lòng với tâm trạng háo hức.
Cách đọc là こころまち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こころまち
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 1
家族との再会を心待ちにしている。
Tôi đang mong chờ được gặp lại gia đình.
新しい図書館の完成を市民が心待ちにしている。
Người dân đang háo hức chờ thư viện mới hoàn thành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.