野菜の水気をよく切ってから炒める。
Hãy để rau ráo nước rồi mới xào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lượng nước hoặc độ ẩm có trong thực phẩm hay vật liệu
水気 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lượng nước hoặc độ ẩm có trong thực phẩm hay vật liệu.
Cách đọc là みずけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みずけ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 2
野菜の水気をよく切ってから炒める。
Hãy để rau ráo nước rồi mới xào.
布で机の水気を拭き取った。
Tôi dùng khăn lau hết nước trên bàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.