熱が出る前から寒気がしていた。
Tôi đã thấy ớn lạnh từ trước khi sốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cảm giác ớn lạnh trong cơ thể, thường do bệnh hoặc sợ hãi
寒気 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cảm giác ớn lạnh trong cơ thể, thường do bệnh hoặc sợ hãi.
Cách đọc là さむけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さむけ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
熱が出る前から寒気がしていた。
Tôi đã thấy ớn lạnh từ trước khi sốt.
暗い廊下を歩いていると寒気がした。
Đi trong hành lang tối khiến tôi rùng mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.