危険な計画を聞いて、彼は正気かと疑った。
Nghe kế hoạch nguy hiểm, tôi nghi ngờ anh ấy có tỉnh táo không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trạng thái tỉnh táo và có phán đoán bình thường
正気 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trạng thái tỉnh táo và có phán đoán bình thường.
Cách đọc là しょうき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
危険な計画を聞いて、彼は正気かと疑った。
Nghe kế hoạch nguy hiểm, tôi nghi ngờ anh ấy có tỉnh táo không.
冷たい水を飲んでようやく正気に戻った。
Uống nước lạnh xong tôi mới dần tỉnh táo lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.