試合前に気合を入れ直した。
Trước trận đấu, tôi lấy lại tinh thần quyết tâm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tinh thần quyết tâm và sức tập trung mạnh để thực hiện việc gì
気合 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tinh thần quyết tâm và sức tập trung mạnh để thực hiện việc gì.
Cách đọc là きあい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きあい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 2
試合前に気合を入れ直した。
Trước trận đấu, tôi lấy lại tinh thần quyết tâm.
気合だけで長時間働き続けるのは無理だ。
Không thể chỉ dựa vào ý chí mà làm việc liên tục trong thời gian dài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.