不要になった家具をネットオークションに出品した。
Tôi đăng bán đồ nội thất không còn dùng trên đấu giá trực tuyến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đưa hàng hóa hoặc tác phẩm ra bán, trưng bày hay dự thi
出品 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đưa hàng hóa hoặc tác phẩm ra bán, trưng bày hay dự thi.
Cách đọc là しゅっぴん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅっぴん
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
不要になった家具をネットオークションに出品した。
Tôi đăng bán đồ nội thất không còn dùng trên đấu giá trực tuyến.
学生たちは文化祭に作品を出品した。
Các sinh viên trưng bày tác phẩm tại lễ hội trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.