出生届は期限内に提出しなければならない。
Giấy khai sinh phải được nộp trong thời hạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự ra đời; nguồn gốc nơi sinh hoặc thân thế khi sinh
出生 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự ra đời; nguồn gốc nơi sinh hoặc thân thế khi sinh.
Cách đọc là しゅっしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅっしょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
出生届は期限内に提出しなければならない。
Giấy khai sinh phải được nộp trong thời hạn.
出生地は履歴書の必須項目ではない。
Nơi sinh không phải mục bắt buộc trong sơ yếu lý lịch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.