火災の通報を受けて消防車が出動した。
Xe cứu hỏa xuất động sau khi nhận tin báo cháy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lực lượng hoặc phương tiện được điều động tới hiện trường
出動 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lực lượng hoặc phương tiện được điều động tới hiện trường.
Cách đọc là しゅつどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅつどう
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
火災の通報を受けて消防車が出動した。
Xe cứu hỏa xuất động sau khi nhận tin báo cháy.
大雪のため除雪車が一斉に出動した。
Do tuyết lớn, xe dọn tuyết đồng loạt được điều động.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.