今日は定時に退社した。
Hôm nay tôi rời công ty đúng giờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rời công ty sau giờ làm; cũng có thể chỉ nghỉ việc khỏi công ty
退社 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rời công ty sau giờ làm; cũng có thể chỉ nghỉ việc khỏi công ty.
Cách đọc là たいしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいしゃ
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
今日は定時に退社した。
Hôm nay tôi rời công ty đúng giờ.
彼は三月末で会社を退社する予定だ。
Anh ấy dự định nghỉ việc khỏi công ty vào cuối tháng Ba.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.