若くして部長に昇進し、順調に出世した。
Anh ấy thăng chức trưởng phòng khi còn trẻ và tiến thân thuận lợi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thăng tiến trong sự nghiệp hoặc đạt địa vị xã hội cao hơn
出世 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thăng tiến trong sự nghiệp hoặc đạt địa vị xã hội cao hơn.
Cách đọc là しゅっせ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅっせ
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
若くして部長に昇進し、順調に出世した。
Anh ấy thăng chức trưởng phòng khi còn trẻ và tiến thân thuận lợi.
出世だけを目標に働く人ばかりではない。
Không phải ai cũng làm việc chỉ nhằm mục tiêu thăng tiến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.