肉に下味を付けて一時間置く。
Ướp thịt và để một giờ cho thấm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gia vị nêm trước để thực phẩm thấm vị trước khi nấu
下味 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gia vị nêm trước để thực phẩm thấm vị trước khi nấu.
Cách đọc là したあじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: したあじ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
肉に下味を付けて一時間置く。
Ướp thịt và để một giờ cho thấm.
下味がしっかり付いているので、ソースは少なくていい。
Vì món đã được nêm trước kỹ nên chỉ cần ít sốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.