壁に下地を塗ってから色を重ねる。
Sơn lớp nền lên tường rồi mới phủ màu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lớp nền; cơ sở kiến thức hoặc năng lực được chuẩn bị từ trước
下地 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lớp nền; cơ sở kiến thức hoặc năng lực được chuẩn bị từ trước.
Cách đọc là したじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: したじ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
壁に下地を塗ってから色を重ねる。
Sơn lớp nền lên tường rồi mới phủ màu.
留学前に会話の下地を作っておいた。
Tôi đã xây nền tảng hội thoại trước khi du học.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.