感染の拡大はようやく下火になった。
Sự lây lan cuối cùng đã dần lắng xuống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
suy giảm, bớt mạnh hoặc dần lắng xuống
下火 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là suy giảm, bớt mạnh hoặc dần lắng xuống.
Cách đọc là したび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: したび
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome
感染の拡大はようやく下火になった。
Sự lây lan cuối cùng đã dần lắng xuống.
一時のブームはすでに下火だ。
Cơn sốt một thời đã giảm nhiệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.