面倒な作業を後回しにしてはいけない。
Không nên để công việc phiền phức lại làm sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
để một việc làm sau, hoãn ưu tiên của nó
後回し trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là để một việc làm sau, hoãn ưu tiên của nó.
Cách đọc là あとまわし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あとまわし
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
面倒な作業を後回しにしてはいけない。
Không nên để công việc phiền phức lại làm sau.
健康を後回しにして働き続けた。
Anh ấy tiếp tục làm việc và đặt sức khỏe xuống hàng sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.