文章の切れ目で一度息をついた。
Tôi lấy hơi một lần ở chỗ ngắt của câu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chỗ bị đứt, ranh giới kết thúc; khoảng ngắt giữa hai phần
切れ目 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chỗ bị đứt, ranh giới kết thúc; khoảng ngắt giữa hai phần.
Cách đọc là きれめ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きれめ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
文章の切れ目で一度息をついた。
Tôi lấy hơi một lần ở chỗ ngắt của câu.
雲の切れ目から光が差し込んだ。
Ánh sáng chiếu qua khe hở giữa các đám mây.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.