夜明け前に山頂へ着いた。
Chúng tôi đến đỉnh núi trước bình minh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lúc trời bắt đầu sáng; bình minh
夜明け trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lúc trời bắt đầu sáng; bình minh.
Cách đọc là よあけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よあけ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
夜明け前に山頂へ着いた。
Chúng tôi đến đỉnh núi trước bình minh.
長い交渉にようやく解決の夜明けが見えた。
Cuộc đàm phán dài cuối cùng cũng thấy tia hy vọng giải quyết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.