大学卒業後、家業を継ぐことにした。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi quyết định nối nghiệp gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nghề nghiệp hoặc công việc kinh doanh được gia đình duy trì qua nhiều thế hệ
家業 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nghề nghiệp hoặc công việc kinh doanh được gia đình duy trì qua nhiều thế hệ.
Cách đọc là かぎょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かぎょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
大学卒業後、家業を継ぐことにした。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi quyết định nối nghiệp gia đình.
家業の旅館を兄弟で経営している。
Anh em họ cùng điều hành nhà trọ truyền thống của gia đình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.