水漏れについて大家に連絡した。
Tôi đã liên hệ chủ nhà về việc rò nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chủ nhà cho thuê nhà hoặc phòng
大家 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chủ nhà cho thuê nhà hoặc phòng.
Cách đọc là おおや.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おおや
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
水漏れについて大家に連絡した。
Tôi đã liên hệ chủ nhà về việc rò nước.
大家さんが家賃の支払日を確認しに来た。
Chủ nhà đến xác nhận ngày trả tiền thuê.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.