社会人になってから時間管理の大切さを知った。
Sau khi đi làm, tôi mới hiểu tầm quan trọng của quản lý thời gian.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
người đã tham gia đời sống nghề nghiệp và xã hội, thường đối lập với học sinh
社会人 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là người đã tham gia đời sống nghề nghiệp và xã hội, thường đối lập với học sinh.
Cách đọc là しゃかいじん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゃかいじん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
社会人になってから時間管理の大切さを知った。
Sau khi đi làm, tôi mới hiểu tầm quan trọng của quản lý thời gian.
社会人向けの夜間講座に通っている。
Tôi đang theo học lớp buổi tối dành cho người đi làm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.