近所の住人が騒音について相談に来た。
Người dân gần đó đến trao đổi về tiếng ồn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
người sống tại một ngôi nhà hoặc khu vực
住人 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là người sống tại một ngôi nhà hoặc khu vực.
Cách đọc là じゅうにん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゅうにん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
近所の住人が騒音について相談に来た。
Người dân gần đó đến trao đổi về tiếng ồn.
建物の住人は全員無事に避難した。
Toàn bộ cư dân trong tòa nhà đã sơ tán an toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.