案内係が列の先頭を歩いた。
Người hướng dẫn đi đầu hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vị trí đầu tiên của một hàng hoặc nhóm
先頭 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vị trí đầu tiên của một hàng hoặc nhóm.
Cách đọc là せんとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんとう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
案内係が列の先頭を歩いた。
Người hướng dẫn đi đầu hàng.
若い研究者が開発の先頭に立っている。
Nhà nghiên cứu trẻ đang đứng đầu công cuộc phát triển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.