彼の先見の明が会社を危機から救った。
Tầm nhìn xa của anh ấy đã cứu công ty khỏi khủng hoảng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khả năng nhìn trước xu hướng hoặc sự việc tương lai
先見 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khả năng nhìn trước xu hướng hoặc sự việc tương lai.
Cách đọc là せんけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんけん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
彼の先見の明が会社を危機から救った。
Tầm nhìn xa của anh ấy đã cứu công ty khỏi khủng hoảng.
市場の変化を読む先見性が求められる。
Cần khả năng nhìn trước biến động của thị trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.