日程について先方の都合を確認した。
Tôi đã xác nhận lịch thuận tiện của phía đối tác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phía đối tác hoặc người ở bên kia trong giao dịch, liên lạc
先方 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phía đối tác hoặc người ở bên kia trong giao dịch, liên lạc.
Cách đọc là せんぽう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんぽう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
日程について先方の都合を確認した。
Tôi đã xác nhận lịch thuận tiện của phía đối tác.
先方から契約条件の変更を求められた。
Phía bên kia yêu cầu thay đổi điều kiện hợp đồng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.