空に正体不明の物体が見えた。
Một vật thể không rõ là gì xuất hiện trên bầu trời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vật thể có hình dạng và chiếm một vị trí trong không gian
物体 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vật thể có hình dạng và chiếm một vị trí trong không gian.
Cách đọc là ぶったい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶったい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
空に正体不明の物体が見えた。
Một vật thể không rõ là gì xuất hiện trên bầu trời.
物体に働く力を計算する。
Tính lực tác động lên vật thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.