平面図から建物の立体模型を作った。
Tôi làm mô hình ba chiều của tòa nhà từ bản vẽ mặt bằng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vật thể ba chiều; hình có chiều dài, rộng và cao
立体 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vật thể ba chiều; hình có chiều dài, rộng và cao.
Cách đọc là りったい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りったい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 4
平面図から建物の立体模型を作った。
Tôi làm mô hình ba chiều của tòa nhà từ bản vẽ mặt bằng.
この映像は立体的に見えるよう工夫されている。
Hình ảnh này được thiết kế để trông có chiều sâu ba chiều.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.