本人の意思を尊重して治療方針を決める。
Quyết định phương án điều trị có tôn trọng ý muốn của chính người đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ý định hoặc mong muốn có ý thức của một người
意思 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ý định hoặc mong muốn có ý thức của một người.
Cách đọc là いし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いし
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
本人の意思を尊重して治療方針を決める。
Quyết định phương án điều trị có tôn trọng ý muốn của chính người đó.
参加する意思があるか確認した。
Tôi xác nhận xem họ có ý định tham gia hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.