模型を着色して実物に近づけた。
Tôi tô màu mô hình để giống vật thật hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tô hoặc nhuộm màu; thêm màu nhân tạo
着色 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tô hoặc nhuộm màu; thêm màu nhân tạo.
Cách đọc là ちゃくしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゃくしょく
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
模型を着色して実物に近づけた。
Tôi tô màu mô hình để giống vật thật hơn.
この食品には人工的な着色をしていない。
Thực phẩm này không được tạo màu nhân tạo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.