電車にはまだ空席がいくつかあった。
Trên tàu vẫn còn vài ghế trống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chỗ ngồi trống; vị trí hoặc chức vụ đang bỏ trống
空席 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chỗ ngồi trống; vị trí hoặc chức vụ đang bỏ trống.
Cách đọc là くうせき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くうせき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
電車にはまだ空席がいくつかあった。
Trên tàu vẫn còn vài ghế trống.
委員長の席は辞任後しばらく空席だった。
Vị trí trưởng ban bị bỏ trống một thời gian sau khi từ chức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.