空腹のまま激しい運動をするのは危険だ。
Vận động mạnh khi bụng đói là nguy hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trạng thái đói, bụng trống vì chưa ăn
空腹 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trạng thái đói, bụng trống vì chưa ăn.
Cách đọc là くうふく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くうふく
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 4
空腹のまま激しい運動をするのは危険だ。
Vận động mạnh khi bụng đói là nguy hiểm.
昼食を抜いたので、夕方には空腹だった。
Vì bỏ bữa trưa nên đến chiều tôi rất đói.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.