この地域では良質な石炭を産出する。
Khu vực này khai thác than chất lượng tốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khai thác hoặc sản xuất ra tài nguyên, sản vật
産出 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khai thác hoặc sản xuất ra tài nguyên, sản vật.
Cách đọc là さんしゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さんしゅつ
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
この地域では良質な石炭を産出する。
Khu vực này khai thác than chất lượng tốt.
国内で産出される原油は限られている。
Lượng dầu thô được khai thác trong nước có hạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.