工場は部品の生産を一時停止した。
Nhà máy tạm dừng sản xuất linh kiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sản xuất hàng hóa, nông sản hoặc tạo ra giá trị
生産 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sản xuất hàng hóa, nông sản hoặc tạo ra giá trị.
Cách đọc là せいさん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいさん
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
工場は部品の生産を一時停止した。
Nhà máy tạm dừng sản xuất linh kiện.
需要に合わせて生産量を調整する。
Điều chỉnh sản lượng theo nhu cầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.