大雨で一部の鉄道路線が不通になった。
Mưa lớn khiến một số tuyến đường sắt bị gián đoạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bị gián đoạn, không thể liên lạc hoặc lưu thông
不通 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bị gián đoạn, không thể liên lạc hoặc lưu thông.
Cách đọc là ふつう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふつう
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome
大雨で一部の鉄道路線が不通になった。
Mưa lớn khiến một số tuyến đường sắt bị gián đoạn.
山間部では電話が不通になることがある。
Ở vùng núi đôi khi điện thoại không liên lạc được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.