事故の原因はまだ不明だ。
Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa rõ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
không rõ, chưa xác định được
不明 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là không rõ, chưa xác định được.
Cách đọc là ふめい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふめい
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome
事故の原因はまだ不明だ。
Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa rõ.
差出人不明の荷物が届いた。
Một kiện hàng không rõ người gửi đã được chuyển tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.