県の特産である茶を海外へ輸出する。
Xuất khẩu trà là đặc sản của tỉnh ra nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sản vật đặc trưng được sản xuất nhiều ở một vùng
特産 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sản vật đặc trưng được sản xuất nhiều ở một vùng.
Cách đọc là とくさん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とくさん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
県の特産である茶を海外へ輸出する。
Xuất khẩu trà là đặc sản của tỉnh ra nước ngoài.
特産品を紹介する催しが開かれた。
Một sự kiện giới thiệu đặc sản đã được tổ chức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.