若い世代の意見を政策に反映する。
Phản ánh ý kiến của thế hệ trẻ vào chính sách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thế hệ những người sinh và lớn lên trong cùng thời kỳ
世代 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thế hệ những người sinh và lớn lên trong cùng thời kỳ.
Cách đọc là せだい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せだい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
若い世代の意見を政策に反映する。
Phản ánh ý kiến của thế hệ trẻ vào chính sách.
世代によって仕事に対する考え方が違う。
Quan niệm về công việc khác nhau tùy thế hệ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.