部長の代理で会議に出席した。
Tôi dự họp thay trưởng phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đại diện hoặc làm thay người khác
代理 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đại diện hoặc làm thay người khác.
Cách đọc là だいり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だいり
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 5
部長の代理で会議に出席した。
Tôi dự họp thay trưởng phòng.
手続きは家族が代理で行うこともできる。
Thủ tục cũng có thể được gia đình làm thay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.