牛乳がないので豆乳で代用した。
Vì không có sữa bò nên tôi dùng sữa đậu nành thay thế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dùng vật khác thay thế cho vật vốn cần dùng
代用 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dùng vật khác thay thế cho vật vốn cần dùng.
Cách đọc là だいよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だいよう
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
牛乳がないので豆乳で代用した。
Vì không có sữa bò nên tôi dùng sữa đậu nành thay thế.
この部品は別の材料で代用できる。
Linh kiện này có thể được thay bằng vật liệu khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.