早朝の魚市場は活気に満ちている。
Chợ cá sáng sớm rất nhộn nhịp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chợ cá, nơi mua bán thủy sản
魚市場 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chợ cá, nơi mua bán thủy sản.
Cách đọc là うおいちば.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うおいちば
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
早朝の魚市場は活気に満ちている。
Chợ cá sáng sớm rất nhộn nhịp.
魚市場で新鮮なマグロを仕入れた。
Nhà hàng nhập cá ngừ tươi tại chợ cá.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.